Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thừa nhận" (1)

thừa nhận
Tiếng Anh Động từadmit
Từ vựng của tôi
Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.
He admitted his mistake.

swap_horiz Từ liên quan "thừa nhận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thừa nhận" (1)

Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.
He admitted his mistake.