Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thừa nhận" (1)
thừa nhận
Tiếng Anh
Động từadmit
Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.
He admitted his mistake.
Từ liên quan "thừa nhận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thừa nhận" (1)
Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.
He admitted his mistake.
